4319031 camshaft bushing, 3685690 bushing, 4310932 bushing, 3901846 pin dowel, 4026657 valve stem guide, 4299098 cylinder head gasket, 3813247 expansion plug
Ngày đăng: 24-06-2019
2,469 lượt xem
4920469 Threaded Plug, 3678603 O Ring Seal, 3679551 Valve Spring, 3679659 Insert, Valve, 4059215 Insert, Valve, 3680883 Valve Collet, 3680884 Valve Spring Retainer, 3680318 Valve Spring Guide, 3911678 Ring Dowel, 4101454 Exhaust Valve, 4965868 Intake Valve, 3104291 Cylinder Head, 3015865 Expansion Plug, 3687210 Rectangular Ring Seal, 3412352 Injector Sleeve, 4026657 Valve Stem Guide, 3685690 Bushing, 4319031 Camshaft Bushing, 4310932 Bushing, 3813247 Expansion Plug, 4299098 Cylinder Head Gasket, 3901846 Pin Dowel, 3678506 Screw, Fracture Resistant, 3678804 Screw, Fracture Resistant
No | Parts number | Description |
1 | 4312008 | Valve Stem Seal |
2 | 3678611 | Threaded Plug |
3 | 3678606 | O Ring Seal |
4 | 4920469 | Threaded Plug |
5 | 3678603 | O Ring Seal |
7 | 3679551 | Valve Spring |
8 | 3679659 | Insert, Valve |
9 | 4059215 | Insert, Valve |
10 | 3680883 | Valve Collet |
11 | 3680884 | Valve Spring Retainer |
12 | 3680318 | Valve Spring Guide |
13 | 3911678 | Ring Dowel |
14 | 4101454 | Exhaust Valve |
15 | 4965868 | Intake Valve |
16 | 3104291 | Cylinder Head |
17 | 3015865 | Expansion Plug |
18 | 3687210 | Rectangular Ring Seal |
19 | 3412352 | Injector Sleeve |
20 | 4026657 | Valve Stem Guide |
21 | 3685690 | Bushing |
22 | 4319031 | Camshaft Bushing |
23 | 4310932 | Bushing |
24 | 3813247 | Expansion Plug |
25 | 4299098 | Cylinder Head Gasket |
26 | 3901846 | Pin Dowel |
27 | 3678506 | Screw, Fracture Resistant |
28 | 3678804 | Screw, Fracture Resistant |
Nhận tư vấn và đặt mua sản phẩm uy tín chất lượng tại:
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG TRƯỜNG LINH
Hotline/WhatsApp/Zalo/Skype: (+84) 913 527 447
Địa chỉ: Số 19, đường số 10, khu phố 6, P. Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Email: truonglinhparts9@gmail.com
Website: phutungdongco.net
Facebook: fb.com/phutungdongcotruonglinh
Gửi bình luận của bạn